trả công
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả tiền hoặc vật chất cho người đã làm việc, phục vụ mình: "trả công" là hành động đền đáp lại sức lao động, thời gian, hoặc dịch vụ mà người khác đã thực hiện cho mình, thường bằng tiền bạc hoặc hiện vật.
- Đền đáp xứng đáng: "trả công" cũng mang nghĩa rộng hơn là sự ghi nhận và đáp lại công sức một cách công bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi làm việc mệt nhọc, người chủ đã đưa tiền cho nhân viên.)
- (Tôi đền đáp sự giúp đỡ của cô ấy bằng một bữa ăn.)
- (Sự nỗ lực sẽ được đền đáp thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trả công theo giờ": hình thức thanh toán dựa trên số giờ làm việc.
- Công ty trả công theo giờ cho những lao động thời vụ. (Công ty tính tiền lương dựa trên thời gian làm việc của nhân viên tạm thời.)
- "trả công bằng hiện vật": đền đáp không bằng tiền mà bằng hàng hóa, sản phẩm.
- Nông dân thường được trả công bằng lúa gạo thay vì tiền mặt. (Người làm nông nhận sản phẩm thay cho tiền lương.)
Biến thể và từ gần giống
- Công (danh từ): sức lao động, việc làm, hoặc điều tốt đẹp đã thực hiện.
- Công lao của cha mẹ rất lớn. (Sự đóng góp, hy sinh của cha mẹ là to lớn.)
- Trả lương (động từ): trả công bằng tiền cố định theo tháng hoặc theo kỳ hạn.
- Công ty trả lương cho nhân viên vào cuối tháng. (Công ty thanh toán tiền lương định kỳ.)
- Trả giá (động từ): đưa ra mức tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ (không liên quan đến lao động).
- Người mua trả giá thấp hơn giá niêm yết. (Người mua đề xuất mức tiền thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Đền đáp: trả lại sự tốt lành, công sức một cách xứng đáng.
- Thù lao: tiền hoặc quà tặng dành cho người làm việc.
- Thanh toán: trả tiền cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
Thành ngữ liên quan
- Trả công xứng đáng: đền đáp đúng với giá trị công sức bỏ ra.
- Nếu bạn làm tốt, bạn sẽ nhận được trả công xứng đáng. (Bạn sẽ được thưởng tương xứng với thành quả lao động.)
- Trả công gấp bội: đền đáp nhiều hơn so với công sức thực tế.
- Anh ấy giúp tôi một việc nhỏ, nhưng tôi đã trả công gấp bội. (Tôi đáp lại một cách hậu hĩnh hơn mức cần thiết.)